← กลับหน้าแรก
จบ (ต่อเวลา)
1 - 4
รวมต่อเวลา 0 - 3
เตะ 18:30 น.
ไฮฟอง
  • Nguyễn Tuấn Anh 88' 1-1
  • Yuri Mamute 108' 1-2
  • M. Lo 111' 1-3
  • Yuri Mamute 116' 1-4
15 ส.ค. 2023 ครึ่งแรก 1 - 0 เต็มเวลา 1 - 1 ต่อเวลา 0 - 3 Mong Kok Stadium · Hong Kong ผู้ตัดสิน Omar Mohamed Al Ali

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

ยังไม่มีนัดพบกันก่อนหน้า

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 25'
    VH
    Viet Hung Trieu 🟨
    ใบเหลือง
  • 41'
    YK
    Y. Kanda (Lam Ka Wai)
    ประตู 1 - 0
  • 43'
    🟨 Stefan Čađenović
    ใบเหลือง
ครึ่งหลัง
  • 50'
    KL
    🟨 Ka-Wai Lam
    ใบเหลือง
  • 54'
    BB
    Bicou Bissainthe 🟨
    ใบเหลือง
  • 61'
    YH
    🔄 Lo Kwan Yee
    เปลี่ยนตัว ออก Yiu Ho Ming
  • 64'
    JM
    Lương Xuân Trường 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก J. Mpande
  • 67'
    LN
    🔄 Jean-Jacques Kilama
    เปลี่ยนตัว ออก Li Ngai Hoi
  • 81'
    NH
    Hồ Minh Dĩ 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Hữu Sơn
  • 81'
    LH
    Nguyễn Tuấn Anh 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Lương Hoàng Nam
  • 88'
    NT
    Nguyễn Tuấn Anh
    ประตู 1 - 1
  • 89'
    LH
    🔄 Lau Chi Lok
    เปลี่ยนตัว ออก Lam Hin Ting
  • 90+5'
    SM
    🟨 Sang-hoon Ma
    ใบเหลือง
  • 90'
    NH
    M. Lo 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Hải Huy
ต่อเวลา
  • 105'
    LK
    🔄 Tse Wai Chun
    เปลี่ยนตัว ออก Lam Ka Wai
  • 108'
    YM
    Yuri Mamute (Nguyễn Tuấn Anh)
    ประตู 1 - 2
  • 111'
    ML
    M. Lo
    ประตู 1 - 3
  • 116'
    YM
    Yuri Mamute (B. Bissainthe)
    ประตู 1 - 4
  • 119'
    PT
    Nguyễn Thành Đồng 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Phạm Trung Hiếu
  • 119'
    YM
    Lê Mạnh Dũng 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Yuri Mamute

สถิติการแข่งขัน

ยังไม่มีข้อมูล

ไฮฟอง 4-1-4-1
แผนผังการเล่น
เรนเจอร์ส 4-3-3
1.Triệu
LH 30.Nam
ĐV 5.Tới
BV 4.Meurs
PT 17.Hiếu
BB 66.Bissainthe
NH 14.Huy
TV 97.Hưng
JM 7.Mpande
NH 77.Sơn
YM 10.Mamute
LH 11.Kit
YH 19.Ming
LN 27.Hoi
KM 4.Min-Kyu
MS 2.Sang-Hoon
LK 10.Wai
LH 16.Ting
PJ 6.Jong-Bum
YK 44.Kanda
9.Čađenović
NI 21.Ibrahim

รายชื่อผู้เล่น 4-3-3 vs 4-1-4-1

Rangers
แผน 4-3-3 · โค้ช Vom Ca-nhum
ตัวจริง
  • LH 11 Leung Hing Kit G
  • MS 2 Ma Sang-Hoon D
  • KM 4 Kim Min-Kyu D
  • LN 27 Li Ngai Hoi D
  • YH 19 Yiu Ho Ming D
  • PJ 6 Park Jong-Bum D
  • LH 16 Lam Hin Ting D
  • LK 10 Lam Ka Wai M
  • NI 21 N. Ibrahim F
  • 9 S. Čađenović F
  • YK 44 Y. Kanda M
สำรอง
  • LK 12 Lo Kwan Yee
  • JK 55 Jean-Jacques Kilama
  • LC 7 Lau Chi Lok
  • TW 23 Tse Wai Chun
  • YD 18 Yeung Dik Lun Charles
  • CK 13 Chan Kun Sun
  • LT 17 Loong Tsz Hin
  • CC 88 Chiu Ching Yu Sergio
  • LS 1 Lo Siu Kei
โค้ช Vom Ca-nhum
Hai Phong
แผน 4-1-4-1 · โค้ช Chu Đình Nghiêm
ตัวจริง
  • 1 Nguyễn Đình Triệu G
  • PT 17 Phạm Trung Hiếu M
  • BV 4 B. van Meurs D
  • ĐV 5 Đặng Văn Tới D
  • LH 30 Lương Hoàng Nam M
  • BB 66 B. Bissainthe D
  • NH 77 Nguyễn Hữu Sơn M
  • JM 7 J. Mpande F
  • TV 97 Triệu Việt Hưng M
  • NH 14 Nguyễn Hải Huy M
  • YM 10 Yuri Mamute F
สำรอง
  • LX 8 Lương Xuân Trường
  • HM 11 Hồ Minh Dĩ
  • NT 79 Nguyễn Tuấn Anh
  • ML 6 M. Lo
  • NT 45 Nguyễn Thành Đồng
  • LM 19 Lê Mạnh Dũng
  • DV 20 Dương Văn Khoa
  • PM 3 Phạm Mạnh Hùng
  • NA 2 Nguyễn Anh Hùng
  • NV 26 Nguyễn Văn Toản
  • NV 15 Nguyễn Văn Đạt
โค้ช Chu Đình Nghiêm