999football
ผลบอลสด
← กลับหน้าแรก

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

1
ชนะ โพฮัง สตีลเลอร์ส
0
เสมอ
0
ชนะ ฮานอย
ฮานอย
2-4
2023-09-20
โพฮัง สตีลเลอร์ส

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 33'
    Lee Ho-Jae
    Lee Ho-Jae
    จุดโทษ1 - 0
ครึ่งหลัง
  • 46'
    Yoon Min-Ho
    Kang Hyeon-Je
    เปลี่ยนตัวออก Yoon Min-Ho
  • 46'
    Đậu Văn Toàn
    Marcão
    เปลี่ยนตัวออก Đậu Văn Toàn
  • 53'
    Ha Chang-Rae
    Ha Chang-Rae
    ประตู2 - 0
  • 57'
    D. Le Tallec
    Đỗ Hùng Dũng
    เปลี่ยนตัวออก D. Le Tallec
  • 57'
    Nguyễn Hai Long
    Nguyễn Văn Quyết
    เปลี่ยนตัวออก Nguyễn Hai Long
  • 62'
    Hong Yun-Sang
    Cho Jae-Hun
    เปลี่ยนตัวออก Hong Yun-Sang
  • 74'
    Kim Jun-Ho
    Shin Kwang-Hoon
    เปลี่ยนตัวออก Kim Jun-Ho
  • 74'
    Park Chan-Yong
    A. Grant
    เปลี่ยนตัวออก Park Chan-Yong
  • 76'
    Phạm Tuấn Hải
    Nguyễn Văn Trường
    เปลี่ยนตัวออก Phạm Tuấn Hải
  • 80'
    B. Wilson
    Đỗ Duy Mạnh
    เปลี่ยนตัวออก B. Wilson
  • 82'
    Lee Ho-Jae
    Kim Seung-Dae
    เปลี่ยนตัวออก Lee Ho-Jae

สถิติการแข่งขัน

โพฮัง สตีลเลอร์ส
สถิติ
ฮานอย
  • 57%
    ครองบอล
    43%
  • 15
    ยิงทั้งหมด
    8
  • 4
    ยิงเข้ากรอบ
    2
  • 7
    ยิงออกกรอบ
    5
  • 4
    ยิงถูกบล็อก
    1
  • 3
    มุม
    1
  • 9
    ฟาวล์
    10
  • 5
    ล้ำหน้า
    1
  • ใบเหลือง
  • ใบแดง
  • 2
    เซฟ
    2
  • 596
    ผ่านบอล
    444
  • 518
    ผ่านสำเร็จ
    355
  • 87%
    % ผ่านสำเร็จ
    80%
  • xG
  • 6
    ยิงในเขตโทษ
    3
  • 9
    ยิงนอกเขตโทษ
    5
ฮานอย5-4-1
แผนผังการเล่น
โพฮัง สตีลเลอร์ส4-2-3-1
Quan Văn Chuẩn37.Chuẩn
Lê Văn Xuân45.Xuân
Đào Văn Nam26.Nam
D. Le Tallec6.Tallec
Nguyễn Thành Chung16.Chung
Phạm Xuân Mạnh7.Mạnh
Phạm Tuấn Hải9.Hải
Đậu Văn Toàn8.Toàn
B. Wilson4.Wilson
Nguyễn Hai Long14.Long
Nguyễn Văn Tùng89.Tùng
Yun Pyeong-Gook1.Pyeong-Gook
Sim Sang-Min2.Sang-Min
Park Chan-Yong20.Chan-Yong
Ha Chang-Rae45.Chang-Rae
Park Seung-Wook14.Seung-Wook
Han Chan-Hee16.Chan-Hee
Kim Jun-Ho66.Jun-Ho
Hong Yun-Sang37.Yun-Sang
Yoon Min-Ho19.Min-Ho
Kim In-Sung7.In-Sung
Lee Ho-Jae33.Ho-Jae

รายชื่อผู้เล่น4-2-3-1 vs 5-4-1

Pohang Steelers
แผน 4-2-3-1 · โค้ช Kim Gi-Dong
ตัวจริง
  • Yun Pyeong-Gook1Yun Pyeong-GookG
  • Park Seung-Wook14Park Seung-WookD
  • Ha Chang-Rae45Ha Chang-RaeD
  • Park Chan-Yong20Park Chan-YongD
  • Sim Sang-Min2Sim Sang-MinD
  • Kim Jun-Ho66Kim Jun-HoM
  • Han Chan-Hee16Han Chan-HeeM
  • Kim In-Sung7Kim In-SungM
  • Yoon Min-Ho19Yoon Min-HoM
  • Hong Yun-Sang37Hong Yun-SangM
  • Lee Ho-Jae33Lee Ho-JaeF
สำรอง
  • Kang Hyeon-Je18Kang Hyeon-Je
  • Cho Jae-Hun26Cho Jae-Hun
  • Shin Kwang-Hoon17Shin Kwang-Hoon
  • A. Grant5A. Grant
  • Kim Seung-Dae12Kim Seung-Dae
  • Zeca9Zeca
  • Lee Gyu-Baek34Lee Gyu-Baek
  • Yoon Jae-Woon30Yoon Jae-Woon
  • Bak Keon-Woo22Bak Keon-Woo
  • Kim Kyu-Pyo88Kim Kyu-Pyo
  • Kim Jung-Hyun28Kim Jung-Hyun
  • Hwang In-Jae21Hwang In-Jae
โค้ช Kim Gi-Dong
Ha Noi
แผน 5-4-1 · โค้ช Lê Đức Tuấn
ตัวจริง
  • Quan Văn Chuẩn37Quan Văn ChuẩnG
  • Phạm Xuân Mạnh7Phạm Xuân MạnhD
  • Nguyễn Thành Chung16Nguyễn Thành ChungD
  • D. Le Tallec6D. Le TallecD
  • Đào Văn Nam26Đào Văn NamD
  • Lê Văn Xuân45Lê Văn XuânD
  • Nguyễn Hai Long14Nguyễn Hai LongM
  • B. Wilson4B. WilsonM
  • Đậu Văn Toàn8Đậu Văn ToànM
  • Phạm Tuấn Hải9Phạm Tuấn HảiM
  • Nguyễn Văn Tùng89Nguyễn Văn Tùng
สำรอง
  • Marcão77Marcão
  • Đỗ Hùng Dũng88Đỗ Hùng Dũng
  • Nguyễn Văn Quyết10Nguyễn Văn Quyết
  • Nguyễn Văn Trường19Nguyễn Văn Trường
  • Đỗ Duy Mạnh2Đỗ Duy Mạnh
  • Vũ Đình Hai21Vũ Đình Hai
  • Vũ Tiến Long27Vũ Tiến Long
  • Trần Văn Thắng67Trần Văn Thắng
  • Trương Văn Thái Quý74Trương Văn Thái Quý
  • Nguyễn Văn Hoàng5Nguyễn Văn Hoàng
โค้ช Lê Đức Tuấn