← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

ยังไม่มีนัดพบกันก่อนหน้า

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งหลัง
  • 54'
    NH
    🔄 Nguyễn Văn Toàn
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Huy Hùng
  • 56'
    BT
    🟨 Bùi Tiến Dũng
    ใบเหลือง
  • 57'
    RD
    R. Doan
    จุดโทษ 0 - 1
  • 60'
    ĐV
    🟨 Đoàn Văn Hậu
    ใบเหลือง
  • 63'
    NT
    🔄 Nguyễn Phong Hồng Duy
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Trọng Hoàng
  • 72'
    KK
    Y. Ōsako 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก K. Kitagawa
  • 75'
    PV
    🔄 Lương Xuân Trường
    เปลี่ยนตัว ออก Phan Văn Đức
  • 79'
    GH
    T. Inui 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก G. Haraguchi
  • 89'
    TM
    T. Shiotani 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก T. Minamino

สถิติการแข่งขัน

เวียดนาม
สถิติ
ญี่ปุ่น
  • 32%
    ครองบอล
    68%
  • 8
    ยิงทั้งหมด
    8
  • 4
    ยิงเข้ากรอบ
    7
  • 4
    ยิงออกกรอบ
    1
  • ยิงถูกบล็อก
  • 4
    มุม
    6
  • 11
    ฟาวล์
    5
  • 2
    ล้ำหน้า
    2
  • 2
    ใบเหลือง
    0
  • 0
    ใบแดง
    0
  • 6
    เซฟ
    3
  • ผ่านบอล
  • ผ่านสำเร็จ
  • % ผ่านสำเร็จ
  • ยิงในเขตโทษ
  • ยิงนอกเขตโทษ
ญี่ปุ่น 4-4-2
แผนผังการเล่น
เวียดนาม 5-3-2
SG 12.Gonda
TT 16.Tomiyasu
HS 19.Sakai
YN 5.Nagatomo
MY 22.Yoshida
RD 21.Doan
WE 6.Endo
GS 7.Shibasaki
GH 8.Haraguchi
KK 11.Kitagawa
TM 9.Minamino
ĐV 23.Lâm
NT 8.Hoàng
ĐV 5.Hậu
ĐD 2.Mạnh
BT 4.Dũng
QN 3.Hải
PV 20.Đức
NQ 19.Hải
NH 7.Hùng
NC 10.Phượng
ĐH 16.Dũng

รายชื่อผู้เล่น 5-3-2 vs 4-4-2

Vietnam
แผน 5-3-2 · โค้ช Park Hang-Seo
ตัวจริง
  • ĐV 23 Đặng Văn Lâm
  • QN 3 Quế Ngọc Hải
  • BT 4 Bùi Tiến Dũng
  • ĐD 2 Đỗ Duy Mạnh
  • ĐV 5 Đoàn Văn Hậu
  • NT 8 Nguyễn Trọng Hoàng
  • NH 7 Nguyễn Huy Hùng
  • NQ 19 Nguyễn Quang Hải
  • PV 20 Phan Văn Đức
  • ĐH 16 Đỗ Hùng Dũng
  • NC 10 Nguyễn Công Phượng
สำรอง
  • NV 9 Nguyễn Văn Toàn
  • NP 12 Nguyễn Phong Hồng Duy
  • LX 6 Lương Xuân Trường
  • BT 1 Bùi Tiến Dũng
  • NV 11 Ngân Văn Đại
  • NT 13 Nguyễn Tuấn Mạnh
  • TM 14 Trần Minh Vương
  • 15 Phạm Đức Huy
  • HT 17 Hồ Tấn Tài
  • 18 Hà Đức Chinh
  • NT 21 Nguyễn Thành Chung
  • NT 22 Nguyễn Tiến Linh
โค้ช Park Hang-Seo
Japan
แผน 4-4-2 · โค้ช H. Moriyasu
ตัวจริง
  • SG 12 S. Gonda G
  • MY 22 M. Yoshida D
  • YN 5 Y. Nagatomo D
  • HS 19 H. Sakai D
  • TT 16 T. Tomiyasu D
  • GH 8 G. Haraguchi M
  • GS 7 G. Shibasaki M
  • WE 6 W. Endo D
  • RD 21 R. Doan M
  • TM 9 T. Minamino F
  • KK 11 K. Kitagawa F
สำรอง
  • 15 Y. Ōsako
  • TI 10 T. Inui
  • TS 18 T. Shiotani
  • MH 1 M. Higashiguchi
  • GM 2 G. Miura
  • SM 3 S. Muroya
  • SS 4 S. Sasaki
  • JI 14 J. Ito
  • TM 20 T. Makino
  • DS 23 D. Schmidt
โค้ช H. Moriyasu