← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

ยังไม่มีนัดพบกันก่อนหน้า

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 6'
    PJ
    🟨 Paulo Josue
    ใบเหลือง
  • 10'
    NQ
    Nguyễn Quang Hải (Léo Artur)
    ประตู 0 - 1
  • 24'
    AR
    A. Rudović (Paulo Josué)
    ประตู 1 - 1
  • 31'
    ZY
    🟨 Z. Yahya
    ใบเหลือง
  • 32'
    PJ
    Paulo Josué (J. Motika)
    ประตู 2 - 1
ครึ่งหลัง
  • 46'
    HG
    Nguyễn Đình Bắc 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Hugo Gomes
  • 59'
    LP
    Lê Văn Đô 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Lê Phạm Thành Long
  • 64'
    ZY
    🔄 J. Partiban
    เปลี่ยนตัว ออก Zhafri Yahya
  • 67'
    BH
    Bùi Hoàng Việt Anh (Nguyễn Quang Hải)
    ประตู 2 - 2
  • 72'
    KA
    🟨 K. Azizi
    ใบเหลือง
  • 74'
    AR
    🟨 A. Rudovic
    ใบเหลือง
  • 76'
    KA
    🟥 K. Azizi
    ใบแดง
  • 83'
    DK
    🔄 Arif Shaqirin
    เปลี่ยนตัว ออก D. Kenny Pallraj
  • 85'
    V
    Phan Văn Đức 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Vitão
  • 88'
    PJ
    🟥 Paulo Josue
    ใบแดง
  • 90+3'
    PR
    🔄 Haqimi Azim Rosli
    เปลี่ยนตัว ออก P. Reichelt
  • 90'
    Hồ Ngọc Thắng 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Trần Đình Trọng
  • 90+1'
    LV
    Lê Văn Đô
    ประตู 2 - 3

สถิติการแข่งขัน

ยังไม่มีข้อมูล

รายชื่อผู้เล่น

Kuala Lumpur FA
เหย้า · โค้ช M. Kuljanac
ตัวจริง
  • HH 22 Hafizul Hakim
  • GG 9 G. Gallifuoco
  • DK 21 D. Kenny Pallraj
  • AR 5 A. Rudović
  • KA 4 Kamal Azizi
  • DL 12 Declan Lambert
  • PR 11 P. Reichelt
  • ZY 8 Zhafri Yahya
  • JM 7 J. Motika
  • RL 6 Ryan Lambert
  • PJ 28 Paulo Josué
สำรอง
  • JP 16 J. Partiban
  • AS 29 Arif Shaqirin
  • HA 37 Haqimi Azim Rosli
  • SS 77 S. Sharvin
  • NH 66 Nabil Hakim
  • LG 1 L. Green
  • AH 32 Afiq Halim
  • JJ 33 Juzaerul Jasmi
  • MJ 18 Mahalli Jasuli
  • AA 20 Amirul Aiman
  • SA 42 Suhaimi Abu
  • HM 70 Hadi Mizei
โค้ช M. Kuljanac
Công An Nhân Dân
เยือน · โค้ช Mano Pölking
ตัวจริง
  • NF 1 Nguyễn Filip
  • JP 4 J. Pendant
  • VV 17 Vũ Văn Thanh
  • HG 95 Hugo Gomes
  • 31 Trần Đình Trọng
  • BH 68 Bùi Hoàng Việt Anh
  • LA 10 Léo Artur
  • NQ 19 Nguyễn Quang Hải
  • LP 11 Lê Phạm Thành Long
  • V 8 Vitão
  • AG 72 Alan Grafite
สำรอง
  • 7 Nguyễn Đình Bắc
  • LV 88 Lê Văn Đô
  • PV 20 Phan Văn Đức
  • HN 18 Hồ Ngọc Thắng
  • GT 98 Giáp Tuấn Dương
  • BX 15 Bùi Xuân Thịnh
  • NV 28 Nguyễn Văn Đức
  • ĐS 33 Đỗ Sỹ Huy
  • NT 29 Nguyễn Trọng Long
  • PV 21 Phạm Văn Luân
  • HV 26 Hà Văn Phương
โค้ช Mano Pölking