999football
ผลบอลสด
← กลับหน้าแรก

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

0
ชนะ นามดินห์
1
เสมอ
0
ชนะ แทมปิเนส โรเวอร์ส
แทมปิเนส โรเวอร์ส
3-3
2024-10-24
นามดินห์

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 38'
    A. Adli
    A. Adli (J. Chew)
    ประตู0 - 1
ครึ่งหลัง
  • 48'
    S. Kunori
    S. Kunori (S. Shahiran)
    ประตู0 - 2
  • 57'
    Caio César
    Caio César (Lý Công Hoàng Anh)
    ประตู1 - 2
  • 58'
    Hêndrio
    Nguyễn Tuấn Anh
    เปลี่ยนตัวออก Hêndrio
  • 58'
    Lý Công Hoàng Anh
    Trần Văn Đạt
    เปลี่ยนตัวออก Lý Công Hoàng Anh
  • 58'
    T. Suparno
    F. Ramli
    เปลี่ยนตัวออก T. Suparno
  • 58'
    J. Chew
    G. Kweh
    เปลี่ยนตัวออก J. Chew
  • 62'
    Joseph Mbolimbo Mpande
    Joseph Mbolimbo Mpande
    ใบเหลือง
  • 67'
    Nguyễn Phong Hồng Duy
    Nguyễn Văn Vĩ
    เปลี่ยนตัวออก Nguyễn Phong Hồng Duy
  • 79'
    M. Odo
    Trần Văn Công
    เปลี่ยนตัวออก M. Odo
  • 80'
    J. Mpande
    J. Mpande (Nguyễn Văn Vĩ)
    ประตู2 - 2
  • 82'
    J. Gallagher
    I. Najeeb
    เปลี่ยนตัวออก J. Gallagher
  • 87'
    Faris Ramli
    Faris Ramli
    ใบเหลือง
  • 87'
    S. Shahiran
    S. Akbar
    เปลี่ยนตัวออก S. Shahiran
  • 89'
    Tran Van Dat
    Tran Van Dat
    ใบเหลือง
  • 90+6'
    Lucas Alves
    Lucas Alves
    ใบเหลือง
  • 90'
    Nguyễn Tuấn Anh
    Nguyễn Tuấn Anh
    ใบเหลือง
  • 90+6'
    Lucas
    Lucas
    ประตู3 - 2

สถิติการแข่งขัน

นามดินห์
สถิติ
แทมปิเนส โรเวอร์ส
  • 57%
    ครองบอล
    43%
  • 17
    ยิงทั้งหมด
    12
  • 8
    ยิงเข้ากรอบ
    5
  • 6
    ยิงออกกรอบ
    4
  • 3
    ยิงถูกบล็อก
    3
  • 7
    มุม
    8
  • 19
    ฟาวล์
    13
  • 7
    ล้ำหน้า
    3
  • 4
    ใบเหลือง
    1
  • ใบแดง
  • 3
    เซฟ
    4
  • 356
    ผ่านบอล
    271
  • 292
    ผ่านสำเร็จ
    218
  • 82%
    % ผ่านสำเร็จ
    80%
  • xG
  • 10
    ยิงในเขตโทษ
    8
  • 7
    ยิงนอกเขตโทษ
    4
  • goals_prevented
แทมปิเนส โรเวอร์ส4-4-2
แผนผังการเล่น
นามดินห์4-4-2
S. Buhari24.Buhari
A. Adli5.Adli
M. Zlatković33.Zlatković
S. Yamashita4.Yamashita
J. Gallagher6.Gallagher
T. Suparno13.Suparno
K. Nakamura10.Nakamura
S. Shahiran8.Shahiran
J. Chew12.Chew
B. Kopitović9.Kopitović
S. Kunori7.Kunori
Trần Nguyên Mạnh26.Mạnh
Nguyễn Phong Hồng Duy7.Duy
Wálber34.Wálber
Lucas4.Lucas
Tô Văn Vũ28.Vũ
Lucas Silva30.Silva
Caio César77.César
J. Mpande18.Mpande
Lý Công Hoàng Anh88.Anh
Hêndrio10.Hêndrio
M. Odo99.Odo

รายชื่อผู้เล่น4-4-2 vs 4-4-2

Nam Dinh
แผน 4-4-2 · โค้ช Vũ Hồng Việt
ตัวจริง
  • Trần Nguyên Mạnh26Trần Nguyên MạnhG
  • Tô Văn Vũ28Tô Văn VũD
  • Lucas4LucasD
  • Wálber34WálberD
  • Nguyễn Phong Hồng Duy7Nguyễn Phong Hồng DuyD
  • Lý Công Hoàng Anh88Lý Công Hoàng AnhM
  • J. Mpande18J. MpandeM
  • Caio César77Caio CésarM
  • Lucas Silva30Lucas SilvaM
  • M. Odo99M. OdoF
  • Hêndrio10HêndrioF
สำรอง
  • Nguyễn Tuấn Anh11Nguyễn Tuấn Anh
  • Trần Văn Đạt19Trần Văn Đạt
  • Nguyễn Văn Vĩ17Nguyễn Văn Vĩ
  • Trần Văn Công16Trần Văn Công
  • Ngô Đức Huy32Ngô Đức Huy
  • Lê Vũ Phong23Lê Vũ Phong
  • Hồ Khắc Ngọc12Hồ Khắc Ngọc
  • Hoàng Văn Khánh5Hoàng Văn Khánh
  • Trần Liêm Điều82Trần Liêm Điều
โค้ช Vũ Hồng Việt
Tampines Rovers
แผน 4-4-2 · โค้ช G. Lee
ตัวจริง
  • S. Buhari24S. BuhariG
  • J. Gallagher6J. GallagherD
  • S. Yamashita4S. YamashitaD
  • M. Zlatković33M. ZlatkovićD
  • A. Adli5A. AdliD
  • J. Chew12J. ChewM
  • S. Shahiran8S. ShahiranM
  • K. Nakamura10K. NakamuraM
  • T. Suparno13T. SuparnoM
  • S. Kunori7S. KunoriF
  • B. Kopitović9B. KopitovićF
สำรอง
  • F. Ramli30F. Ramli
  • G. Kweh11G. Kweh
  • I. Najeeb23I. Najeeb
  • S. Akbar20S. Akbar
  • Y. Hanapi18Y. Hanapi
  • T. Suknate62T. Suknate
  • S. Tia63S. Tia
  • T. Ekarunpong52T. Ekarunpong
  • K. Phang55K. Phang
  • T. Goh51T. Goh
  • R. Barudin31R. Barudin
  • S. Sazali22S. Sazali
โค้ช G. Lee