← กลับหน้าแรก
จบ
ทัน กวาง นินห์
  • J. Jantan (OG) 36' 1-2
  • Bùi Văn Hiếu 44' 2-2
  • Vũ Minh Tuấn 78' 3-4
  • Nghiêm Xuân Tú 90+2' 4-5
4 - 5
เตะ 18:00 น.
โฮม ยูไนเต็ด
  • K. Mohammad Kamal 10' 0-1
  • S. Plazibat (P) 15' 0-2
  • S. Plazibat 64' 2-3
  • S. Plazibat 69' 2-4
  • S. Plazibat 86' 3-5
5 เม.ย. 2017 ครึ่งแรก 2 - 2 เต็มเวลา 4 - 5 Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (My Dinh National Stadium) (Hà Nội (Hanoi))

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

0
ชนะ ทัน กวาง นินห์
0
เสมอ
1
ชนะ โฮม ยูไนเต็ด

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 10'
    KM
    K. Mohammad Kamal (I. Shafiq)
    ประตู 0 - 1
  • 15'
    ĐN
    🔄 Phạm Nguyên Sa
    เปลี่ยนตัว ออก Đào Nhật Minh
  • 15'
    SP
    S. Plazibat
    จุดโทษ 0 - 2
  • 36'
    JJ
    J. Jantan
    เข้าตัวเอง 1 - 2
  • 43'
    DV
    🔄 Nguyễn Xuân Hùng
    เปลี่ยนตัว ออก Dương Văn Khoa
  • 44'
    BV
    Bùi Văn Hiếu
    ประตู 2 - 2
ครึ่งหลัง
  • 59'
    KM
    M. Šuto 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก K. Mohammad Kamal
  • 64'
    SP
    S. Plazibat (F. Ramli)
    ประตู 2 - 3
  • 69'
    SP
    S. Plazibat (F. Ramli)
    ประตู 2 - 4
  • 74'
    NM
    🔄 Dương Thanh Hào
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Minh Tùng
  • 76'
    AA
    A. Abdullah 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก A. Asraf
  • 78'
    VM
    Vũ Minh Tuấn (P. Tambwe)
    ประตู 3 - 4
  • 82'
    FR
    H. Azman 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก F. Ramli
  • 86'
    SP
    S. Plazibat (M. Šuto)
    ประตู 3 - 5
  • 90+2'
    NX
    Nghiêm Xuân Tú
    ประตู 4 - 5

สถิติการแข่งขัน

ยังไม่มีข้อมูล

รายชื่อผู้เล่น

Than Quang Ninh
เหย้า · โค้ช Phan Thanh Hùng
ตัวจริง
  • HT 26 Huỳnh Tuấn Linh
  • NT 66 Nguyễn Thanh Hiền
  • NM 5 Nguyễn Minh Tùng
  • DV 2 Dương Văn Khoa
  • BV 8 Bùi Văn Hiếu
  • NX 77 Nghiêm Xuân Tú
  • GK 39 G. Kizito
  • VM 6 Vũ Minh Tuấn
  • NH 14 Nguyễn Hải Huy
  • ĐN 15 Đào Nhật Minh
  • PT 10 P. Tambwe
สำรอง
  • PN 43 Phạm Nguyên Sa
  • NX 20 Nguyễn Xuân Hùng
  • DT 3 Dương Thanh Hào
  • NH 19 Nguyễn Huy Cường
  • J 21 Jardel
  • 38 Ngô Đức Thắng
  • HV 95 Hoàng Văn Hưng
โค้ช Phan Thanh Hùng
Home United
เยือน · โค้ช A. Sahak
ตัวจริง
  • EP 22 E. Putra
  • JJ 4 J. Jantan
  • AY 3 A. Yunos
  • AQ 6 A. Qaiyyim
  • SC 11 S. Camara
  • IS 13 I. Shafiq
  • FR 10 F. Ramli
  • KM 12 K. Mohammad Kamal
  • SP 9 S. Plazibat
  • AS 23 A. Swandi
  • AA 16 A. Asraf
สำรอง
  • 26 M. Šuto
  • AA 7 A. Abdullah
  • HA 5 H. Azman
  • SS 14 S. Sharif
  • HS 18 H. Sunny
  • SS 19 S. Salleh
  • CV 20 C. Van Huizen
โค้ช A. Sahak