← กลับหน้าแรก
จบ (ต่อเวลา)
เวียดนาม
  • Vũ Văn Thanh 83' 1-1
  • Vũ Minh Tuấn 90+3' 2-1
2 - 2
รวมต่อเวลา 2 - 2
เตะ 19:00 น.
อินโดนีเซีย
  • S. Lilipaly 54' 0-1
  • M. Lestusen (P) 97' 2-2
7 ธ.ค. 2016 ครึ่งแรก 0 - 0 เต็มเวลา 2 - 1 ต่อเวลา 2 - 2 Sân vận động quốc gia Mỹ Đình (My Dinh National Stadium) (Hà Nội (Hanoi))

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

0
ชนะ เวียดนาม
0
เสมอ
1
ชนะ อินโดนีเซีย

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งหลัง
  • 54'
    SL
    S. Lilipaly
    ประตู 0 - 1
  • 57'
    NV
    🔄 Vũ Minh Tuấn
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Văn Toàn
  • 69'
    NV
    🔄 Nguyễn Công Phượng
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Văn Quyết
  • 72'
    BS
    F. Sinaga 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก B. Solossa
  • 74'
    ĐT
    🔄 Phạm Thành Lương
    เปลี่ยนตัว ออก Đinh Thanh Trung
  • 83'
    VV
    Vũ Văn Thanh (Phạm Thành Lương)
    ประตู 1 - 1
  • 85'
    SL
    Zulham Zamrun 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก S. Lilipaly
  • 88'
    AV
    D. Kusnandar 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก A. Vermansyah
  • 90+3'
    VM
    Vũ Minh Tuấn (Nguyễn Trọng Hoàng)
    ประตู 2 - 1
ต่อเวลา
  • 97'
    ML
    M. Lestusen
    จุดโทษ 2 - 2

สถิติการแข่งขัน

ยังไม่มีข้อมูล

รายชื่อผู้เล่น

Vietnam
เหย้า · โค้ช Nguyễn Hữu Thắng
ตัวจริง
  • TN 1 Trần Nguyên Mạnh
  • 13 Trần Đình Đồng
  • 3 Trương Đình Luật
  • QN 15 Quế Ngọc Hải
  • NT 8 Nguyễn Trọng Hoàng
  • ĐT 18 Đinh Thanh Trung
  • LX 14 Lương Xuân Trường
  • VV 17 Vũ Văn Thanh
  • LC 9 Lê Công Vinh
  • NV 10 Nguyễn Văn Quyết
  • NV 21 Nguyễn Văn Toàn
สำรอง
  • VM 6 Vũ Minh Tuấn
  • NC 16 Nguyễn Công Phượng
  • PT 11 Phạm Thành Lương
  • ÂV 2 Âu Văn Hoàn
  • ĐT 5 Đinh Tiến Thành
  • NH 7 Ngô Hoàng Thịnh
  • LV 12 Lê Văn Thắng
  • TP 20 Trần Phi Sơn
  • HT 22 Huỳnh Tuấn Linh
  • ĐV 23 Đặng Văn Lâm
  • BT 25 Bùi Tiến Dũng
  • SN 28 Sầm Ngọc Đức
โค้ช Nguyễn Hữu Thắng
Indonesia
เยือน · โค้ช A. Riedl
ตัวจริง
  • KH 1 K. Hermansyah
  • BW 2 B. Wahyudi
  • SL 8 S. Lilipaly
  • FA 16 F. Aryanto
  • HP 23 H. Pranata
  • AV 21 A. Vermansyah
  • RR 14 R. Ripora
  • ML 25 M. Lestusen
  • BP 19 B. Pradana
  • BS 7 B. Solossa
  • ML 3 M. Lestaluhu
สำรอง
  • FS 9 F. Sinaga
  • ZZ 10 Zulham Zamrun
  • DK 11 D. Kusnandar
  • AR 4 Abdul Rahman
  • ED 6 E. Dimas
  • LB 12 L. Baru
  • RB 13 R. Basna
  • MH 17 M. Hadi
  • BS 18 B. Sanggiawan
  • TA 22 T. Alam
  • AA 26 A. Ardhiyasa
  • GC 27 G. Cahyo
โค้ช A. Riedl