← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

ยังไม่มีนัดพบกันก่อนหน้า

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 15'
    AS
    Arif Satriya 🟨
    ใบเหลือง
  • 18'
    RI
    Rachmat Irianto 🟨
    ใบเหลือง
  • 20'
    QH
    🟨 Quang Hai Nguyen
    ใบเหลือง
  • 36'
    NT
    🔄 Lương Xuân Trường
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tuấn Anh
ครึ่งหลัง
  • 46'
    NV
    🔄 Nguyễn Công Phượng
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Văn Toàn I
  • 46'
    OH
    W. Sulaeman 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก O. Haay
  • 46'
    YS
    E. Vikri 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Y. Sayuri
  • 51'
    NA
    Nadeo Argawinata 🟨
    ใบเหลือง
  • 51'
    NT
    Nguyễn Tiến Linh
    ประตู 1 - 0
  • 59'
    PA
    Pratama Arhan 🟨
    ใบเหลือง
  • 61'
    PV
    🔄 Nguyễn Hoàng Đức
    เปลี่ยนตัว ออก Phan Văn Đức
  • 62'
    NQ
    Nguyễn Quang Hải
    ประตู 2 - 0
  • 67'
    NC
    Nguyễn Công Phượng
    ประตู 3 - 0
  • 69'
    RI
    M. Rafli 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก R. Irianto
  • 69'
    SA
    S. Gaffar 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก S. Abimanyu
  • 74'
    VV
    Vũ Văn Thanh
    ประตู 4 - 0
  • 78'
    ĐD
    🔄 Nguyễn Thành Chung
    เปลี่ยนตัว ออก Đỗ Duy Mạnh
  • 78'
    NT
    🔄 Đoàn Văn Hậu
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tiến Linh
  • 81'
    KY
    K. Agung 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก K. Yudo
  • 87'
    TC
    🟨 Thanh Chung Nguyen
    ใบเหลือง
  • 90'
    EM
    Egy Maulana Vikri 🟨
    ใบเหลือง

สถิติการแข่งขัน

ยังไม่มีข้อมูล

อินโดนีเซีย 3-4-3
แผนผังการเล่น
เวียดนาม 3-4-3
NA 1.Argawinata
AS 2.Satria
RI 13.Irianto
AB 17.Bahar
SA 8.Abimanyu
ED 6.Dimas
PA 5.Arhan
RR 4.Ridho
YS 15.Sayuri
KY 14.Yudo
OH 9.Haay
BT 1.Trường
NP 7.Duy
BT 4.Dũng
QN 3.Hải
PV 20.Đức
NQ 19.Hải
NT 11.Anh
ĐD 2.Mạnh
NT 22.Linh
NV 9.I
VV 17.Thanh

รายชื่อผู้เล่น 3-4-3 vs 3-4-3

Vietnam
แผน 3-4-3 · โค้ช Park Hang-Seo
ตัวจริง
  • BT 1 Bùi Tấn Trường G
  • QN 3 Quế Ngọc Hải D
  • BT 4 Bùi Tiến Dũng D
  • NP 7 Nguyễn Phong Hồng Duy M
  • ĐD 2 Đỗ Duy Mạnh D
  • NT 11 Nguyễn Tuấn Anh M
  • NQ 19 Nguyễn Quang Hải M
  • PV 20 Phan Văn Đức F
  • VV 17 Vũ Văn Thanh D
  • NV 9 Nguyễn Văn Toàn I F
  • NT 22 Nguyễn Tiến Linh F
สำรอง
  • LX 6 Lương Xuân Trường
  • NC 10 Nguyễn Công Phượng
  • NH 14 Nguyễn Hoàng Đức
  • NT 16 Nguyễn Thành Chung
  • ĐV 5 Đoàn Văn Hậu
  • BH 21 Bùi Hoàng Việt Anh
  • 18 Hà Đức Chinh
  • HT 12 Hồ Tấn Tài
  • LV 13 Lê Văn Xuân
  • 15 Phạm Đức Huy
  • TM 8 Trần Minh Vương
  • NV 23 Nguyễn Văn Toản II
โค้ช Park Hang-Seo
Indonesia
แผน 3-4-3 · โค้ช Shin Tae-Yong
ตัวจริง
  • NA 1 N. Argawinata G
  • AB 17 A. Bahar M
  • RI 13 R. Irianto D
  • AS 2 A. Satria D
  • RR 4 R. Ridho D
  • PA 5 P. Arhan D
  • ED 6 E. Dimas M
  • SA 8 S. Abimanyu M
  • OH 9 O. Haay M
  • KY 14 K. Yudo F
  • YS 15 Y. Sayuri F
สำรอง
  • WS 16 W. Sulaeman
  • EV 7 E. Vikri
  • MR 10 M. Rafli
  • SG 19 S. Gaffar
  • KA 18 K. Agung
  • AS 22 A. Setiawan
  • AS 20 A. Setyano
  • DW 21 D. Wahyu
  • FA 3 F. Andika
  • GA 11 G. Alparedo
  • MR 23 M. Riyandi
  • RM 12 R. Marasabessy
โค้ช Shin Tae-Yong