← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

0
ชนะ แทงฮัว
0
เสมอ
1
ชนะ โฮจิมินห์ ซิตี้

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 30'
    NT
    🟨 N. T. Doan
    ใบเหลือง
  • 40'
    NT
    Nguyen Trong Long 🟨
    ใบเหลือง
  • 40'
    GK
    🟨 G. Kurtaj
    ใบเหลือง
ครึ่งหลัง
  • 46'
    LQ
    🔄 Hoàng Đình Tùng
    เปลี่ยนตัว ออก Lê Quốc Phương
  • 54'
    JB
    Junior Barros 🟨
    ใบเหลือง
  • 54'
    TL
    🟨 T. L. Le Pham
    ใบเหลือง
  • 66'
    SN
    Sam Ngoc Duc 🟨
    ใบเหลือง
  • 66'
    GK
    🔄 Trịnh Đình Hùng
    เปลี่ยนตัว ออก G. Kurtaj
  • 80'
    TT
    Phan Thanh Hậu 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Trần Thanh Bình
  • 80'
    JP
    Hồ Tuấn Tài 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก João Paulo
  • 80'
    VH
    Bùi Văn Đức 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Võ Huy Toàn
  • 85'
    LN
    L. Nguyễn
    ประตู 0 - 1
  • 88'
    LV
    🔄 Nguyễn Văn Vinh
    เปลี่ยนตัว ออก Lê Văn Thắng
  • 88'
    LT
    Phạm Hoàng Lâm 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Lâm Ti Phông
  • 90+5'
    VH
    Vo Huy Toan 🟨
    ใบเหลือง
  • 90'
    NH
    🔄 Lê Ngọc Nam
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Hữu Dũng
  • 90'
    JB
    Nguyễn Xuân Nam 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Junior Barros
  • 90+5'
    TV
    Trịnh Văn Lợi
    ประตู 1 - 1

สถิติการแข่งขัน

ยังไม่มีข้อมูล

รายชื่อผู้เล่น

Thanh Hóa
เหย้า · โค้ช L. Petrović
ตัวจริง
  • NT 25 Nguyễn Thanh Diệp
  • NM 5 Nguyễn Minh Tùng
  • TV 15 Trịnh Văn Lợi
  • GK 91 G. Kurtaj
  • LQ 19 Lê Quốc Phương
  • VX 3 Vũ Xuân Cường
  • ZP 8 Zé Paulo
  • NH 7 Nguyễn Hữu Dũng
  • DN 34 Doãn Ngọc Tân
  • LP 11 Lê Phạm Thành Long
  • LV 10 Lê Văn Thắng
สำรอง
  • 2 Hoàng Đình Tùng
  • 4 Trịnh Đình Hùng
  • NV 22 Nguyễn Văn Vinh
  • LN 32 Lê Ngọc Nam
  • LB 1 Lương Bá Sơn
  • HT 17 Hoàng Thái Bình
  • NT 20 Nguyễn Trọng Hùng
  • LV 26 Lê Văn Đại
  • NH 98 Nguyễn Hữu Lâm
โค้ช L. Petrović
Ho Chi Minh City
เยือน · โค้ช Alexandré Pölking
ตัวจริง
  • NT 1 Nguyễn Thanh Thắng
  • SN 7 Sầm Ngọc Đức
  • 23 Trần Đình Khương
  • LN 24 L. Nguyễn
  • VH 16 Võ Huy Toàn
  • ĐV 14 Đỗ Văn Thuận
  • TT 8 Trần Thanh Bình
  • NT 29 Nguyễn Trọng Long
  • JB 93 Junior Barros
  • LT 17 Lâm Ti Phông
  • JP 11 João Paulo
สำรอง
  • PT 6 Phan Thanh Hậu
  • HT 10 Hồ Tuấn Tài
  • BV 15 Bùi Văn Đức
  • PH 20 Phạm Hoàng Lâm
  • NX 38 Nguyễn Xuân Nam
  • LS 19 Lê Sỹ Minh
  • PT 22 Phạm Trùm Tỉnh
  • PV 25 Phạm Văn Cường
  • NC 39 Nguyễn Công Thành
โค้ช Alexandré Pölking