← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

ยังไม่มีนัดพบกันก่อนหน้า

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 27'
    NT
    Nguyễn Tiến Linh
    ประตู 0 - 1
  • 36'
    LC
    🟨 La'Vere Corbin-Ong
    ใบเหลือง
ครึ่งหลัง
  • 46'
    SR
    🔄 Akhyar Abdul Rashid
    เปลี่ยนตัว ออก Safawi Rasid
  • 46'
    SA
    🔄 Nazmi Faiz Mansor
    เปลี่ยนตัว ออก Syafiq Ahmad
  • 47'
    MS
    🟨 Mohamadou Sumareh
    ใบเหลือง
  • 51'
    SK
    🟨 Syamer Kutty Abba
    ใบเหลือง
  • 57'
    LX
    Vũ Văn Thanh 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Lương Xuân Trường
  • 57'
    NC
    Phạm Đức Huy 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Công Phượng
  • 61'
    MS
    🔄 Arif Aiman Hanapi
    เปลี่ยนตัว ออก Mohamadou Sumareh
  • 73'
    G
    Guilherme
    จุดโทษ 1 - 1
  • 77'
    SK
    🔄 Liridon Krasniqi
    เปลี่ยนตัว ออก Syamer Kutty Abba
  • 78'
    NT
    Hà Đức Chinh 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tiến Linh
  • 79'
    NT
    Nguyễn Văn Toàn I 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Trọng Hoàng
  • 83'
    QN
    Quế Ngọc Hải
    จุดโทษ 1 - 2
  • 86'
    BG
    🔄 Luqman Hakim Shamsudin
    เปลี่ยนตัว ออก Brendan Gan
  • 86'
    PV
    Nguyễn Phong Hồng Duy 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Phan Văn Đức
  • 88'
    LK
    🟨 Liridon Krasniqi
    ใบเหลือง
  • 90'
    AA
    🟨 Arif Aiman Hanapi
    ใบเหลือง

สถิติการแข่งขัน

มาเลเซีย
สถิติ
เวียดนาม
  • 62%
    ครองบอล
    38%
  • 0
    ยิงทั้งหมด
    0
  • 4
    ยิงเข้ากรอบ
    5
  • 2
    ยิงออกกรอบ
    7
  • 3
    ยิงถูกบล็อก
    2
  • 4
    มุม
    1
  • 20
    ฟาวล์
    10
  • 1
    ล้ำหน้า
    1
  • 5
    ใบเหลือง
    0
  • ใบแดง
  • 3
    เซฟ
    3
  • 459
    ผ่านบอล
    290
  • 383
    ผ่านสำเร็จ
    209
  • 83%
    % ผ่านสำเร็จ
    72%
  • 6
    ยิงในเขตโทษ
    6
  • 3
    ยิงนอกเขตโทษ
    8
เวียดนาม 5-3-2
แผนผังการเล่น
มาเลเซีย 4-1-4-1
BT 1.Trường
NT 8.Hoàng
ĐV 5.Hậu
ĐD 2.Mạnh
BT 4.Dũng
QN 3.Hải
NH 14.Đức
PV 20.Đức
LX 6.Trường
NT 22.Linh
NC 10.Phượng
FM 1.Marlias
DC 5.Cools
MD 2.Davies
LC 22.Corbin-Ong
AZ 7.Radzak
BG 15.Gan
SA 20.Ahmad
MS 13.Sumareh
G 16.Guilherme
SK 14.Abba
SR 11.Rasid

รายชื่อผู้เล่น 4-1-4-1 vs 5-3-2

Malaysia
แผน 4-1-4-1 · โค้ช Tan Hoe
ตัวจริง
  • FM 1 Farizal Marlias G
  • AZ 7 Aidil Zafuan Abdul Radzak D
  • LC 22 La'Vere Corbin-Ong D
  • MD 2 Matthew Davies D
  • DC 5 Dion Cools D
  • BG 15 Brendan Gan M
  • SK 14 Syamer Kutty Abba M
  • G 16 Guilherme F
  • MS 13 Mohamadou Sumareh M
  • SA 20 Syafiq Ahmad M
  • SR 11 Safawi Rasid M
สำรอง
  • AA 19 Akhyar Abdul Rashid
  • NF 12 Nazmi Faiz Mansor
  • AA 18 Arif Aiman Hanapi
  • LK 10 Liridon Krasniqi
  • LH 9 Luqman Hakim Shamsudin
  • IZ 17 Irfan Zakaria
  • KK 21 Khairulazhan Khalid
  • NA 8 Nor Azam Abdul Azih
  • RG 3 Rizal Ghazali
  • SS 23 Samuel Somerville
  • SS 4 Syahmi Safari
  • AN 6 Adam Nor Azlin
โค้ช Tan Hoe
Vietnam
แผน 5-3-2 · โค้ช Park Hang-Seo
ตัวจริง
  • BT 1 Bùi Tấn Trường G
  • QN 3 Quế Ngọc Hải D
  • BT 4 Bùi Tiến Dũng D
  • ĐD 2 Đỗ Duy Mạnh D
  • ĐV 5 Đoàn Văn Hậu D
  • NT 8 Nguyễn Trọng Hoàng D
  • LX 6 Lương Xuân Trường M
  • PV 20 Phan Văn Đức M
  • NH 14 Nguyễn Hoàng Đức M
  • NC 10 Nguyễn Công Phượng F
  • NT 22 Nguyễn Tiến Linh F
สำรอง
  • VV 17 Vũ Văn Thanh
  • 15 Phạm Đức Huy
  • 18 Hà Đức Chinh
  • NV 9 Nguyễn Văn Toàn I
  • NP 7 Nguyễn Phong Hồng Duy
  • BH 12 Bùi Hoàng Việt Anh
  • HT 13 Hồ Tấn Tài
  • LC 19 Lý Công Hoàng Anh
  • NT 16 Nguyễn Thành Chung
  • NV 23 Nguyễn Văn Toản II
  • TM 11 Trần Minh Vương
  • 21 Trần Đình Trọng
โค้ช Park Hang-Seo