← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

1
ชนะ โฮจิมินห์ ซิตี้
0
เสมอ
1
ชนะ เวียตเทล

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 17'
    BM
    Bruno Matos
    ประตู 0 - 1
  • 29'
    NT
    Dương Văn Hào 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Trọng Hoàng
  • 30'
    QN
    Que Ngoc Hai 🟨
    ใบเหลือง
  • 37'
    DT
    D. T. Bui 🟨
    ใบเหลือง
  • 42'
    TT
    🟨 Tran Thanh Binh
    ใบเหลือง
ครึ่งหลัง
  • 46'
    NT
    🔄 Nguyễn Tăng Tiến
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Trọng Long
  • 46'
    TT
    🔄 Phan Thanh Hậu
    เปลี่ยนตัว ออก Trần Thanh Bình
  • 46'
    VH
    🔄 Hồ Tuấn Tài
    เปลี่ยนตัว ออก Võ Huy Toàn
  • 62'
    P
    Patrick
    ประตู 1 - 1
  • 69'
    NT
    Vũ Minh Tuấn 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Trọng Đại
  • 69'
    BM
    Trương Tiến Anh 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Bruno Matos
  • 70'
    TD
    🟨 Tran Dinh Khuong
    ใบเหลือง
  • 75'
    NT
    Trần Ngọc Sơn 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Thanh Bình
  • 79'
    NS
    N. S. Tran 🟨
    ใบเหลือง
  • 83'
    NT
    🟨 Nguyen Tang Tien
    ใบเหลือง
  • 87'
    P
    🔄 Nguyễn Công Thành
    เปลี่ยนตัว ออก Patrick
  • 90'
    SN
    🔄 Bùi Văn Đức
    เปลี่ยนตัว ออก Sầm Ngọc Đức

สถิติการแข่งขัน

ยังไม่มีข้อมูล

รายชื่อผู้เล่น

Ho Chi Minh City
เหย้า · โค้ช Alexandré Pölking
ตัวจริง
  • BT 35 Bùi Tiến Dũng
  • SN 7 Sầm Ngọc Đức
  • 23 Trần Đình Khương
  • NT 2 Ngô Tùng Quốc
  • VH 16 Võ Huy Toàn
  • ĐV 14 Đỗ Văn Thuận
  • TT 8 Trần Thanh Bình
  • NT 29 Nguyễn Trọng Long
  • P 90 Patrick
  • LT 17 Lâm Ti Phông
  • JP 11 João Paulo
สำรอง
  • NT 4 Nguyễn Tăng Tiến
  • PT 6 Phan Thanh Hậu
  • HT 10 Hồ Tuấn Tài
  • NC 39 Nguyễn Công Thành
  • BV 15 Bùi Văn Đức
  • LS 19 Lê Sỹ Minh
  • PH 20 Phạm Hoàng Lâm
  • PT 22 Phạm Trùm Tỉnh
  • PV 25 Phạm Văn Cường
โค้ช Alexandré Pölking
Viettel
เยือน · โค้ช Trương Việt Hoàng
ตัวจริง
  • TN 26 Trần Nguyên Mạnh
  • QN 3 Quế Ngọc Hải
  • BT 4 Bùi Tiến Dũng
  • NT 77 Nguyễn Trọng Đại
  • NT 93 Nguyễn Thanh Bình
  • NT 8 Nguyễn Trọng Hoàng
  • JA 11 J. Abdumuminov
  • BM 18 Bruno Matos
  • BD 88 Bùi Duy Thường
  • NH 28 Nguyễn Hoàng Đức
  • C 7 Caique
สำรอง
  • DV 33 Dương Văn Hào
  • VM 6 Vũ Minh Tuấn
  • TT 29 Trương Tiến Anh
  • TN 9 Trần Ngọc Sơn
  • TV 5 Trương Văn Thiết
  • NM 20 Nhâm Mạnh Dũng
  • CT 23 Cao Trần Hoàng Hùng
  • QT 25 Quàng Thế Tài
  • 92 Nguyễn Đức Hoàng Minh
โค้ช Trương Việt Hoàng