← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

1
ชนะ เวียตเทล
0
เสมอ
0
ชนะ Kaya

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 42'
    VT
    🟨 Van Thiet Truong
    ใบเหลือง
  • 43'
    QN
    🔄 Nguyễn Thanh Bình
    เปลี่ยนตัว ออก Quế Ngọc Hải
ครึ่งหลัง
  • 51'
    EG
    J. Bedic 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก E. Giganto
  • 53'
    SR
    Simone Rota 🟥
    ใบแดง
  • 55'
    MO
    Masanari Omura 🟥
    ใบแดง
  • 57'
    C
    Caique
    ประตู 1 - 0
  • 58'
    DH
    F. Arboleda 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก D. Horikoshi
  • 58'
    MA
    M. Casambre 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก M. Angeles
  • 71'
    TN
    🔄 Nguyễn Việt Phong
    เปลี่ยนตัว ออก Trần Ngọc Sơn
  • 71'
    TT
    🔄 Nhâm Mạnh Dũng
    เปลี่ยนตัว ออก Trương Tiến Anh
  • 83'
    FR
    A. Amita 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Fujii Ryo
  • 83'
    SF
    J. Gayoso 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก S. Felongco
  • 86'
    NT
    🔄 Nguyễn Hữu Thắng
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Trọng Hoàng
  • 86'
    TV
    🔄 Bùi Duy Thường
    เปลี่ยนตัว ออก Trương Văn Thiết
  • 90'
    NT
    🟨 Nguyen Trong Dai
    ใบเหลือง
  • 90'
    JA
    🟨 Jakhongir Abdumuminov
    ใบเหลือง
  • 90'
    AA
    Arnel Amita 🟨
    ใบเหลือง

สถิติการแข่งขัน

เวียตเทล
สถิติ
Kaya
  • 79%
    ครองบอล
    21%
  • 30
    ยิงทั้งหมด
    3
  • 9
    ยิงเข้ากรอบ
    0
  • 14
    ยิงออกกรอบ
    1
  • 7
    ยิงถูกบล็อก
    2
  • 12
    มุม
    0
  • 8
    ฟาวล์
    9
  • 1
    ล้ำหน้า
    1
  • 3
    ใบเหลือง
    1
  • 0
    ใบแดง
    2
  • 0
    เซฟ
    7
  • 701
    ผ่านบอล
    190
  • 642
    ผ่านสำเร็จ
    113
  • 92%
    % ผ่านสำเร็จ
    59%
  • 16
    ยิงในเขตโทษ
    1
  • 14
    ยิงนอกเขตโทษ
    2
Kaya 4-1-4-1
แผนผังการเล่น
เวียตเทล 4-2-3-1
ZB 1.Banzon
AM 44.Menzi
SF 27.Felongco
MO 4.Omura
SR 23.Rota
FR 14.Ryo
KD 10.Daniels
EG 9.Giganto
MA 8.Angeles
DD 21.Bruycker
DH 20.Horikoshi
QT 25.Tài
NT 77.Đại
TV 5.Thiết
BT 4.Dũng
QN 3.Hải
JA 11.Abdumuminov
NT 8.Hoàng
TN 9.Sơn
C 7.Caique
NH 28.Đức
TT 29.Anh

รายชื่อผู้เล่น 4-2-3-1 vs 4-1-4-1

Viettel
แผน 4-2-3-1 · โค้ช Trương Việt Hoàng
ตัวจริง
  • QT 25 Quàng Thế Tài G
  • QN 3 Quế Ngọc Hải D
  • BT 4 Bùi Tiến Dũng D
  • TV 5 Trương Văn Thiết D
  • NT 77 Nguyễn Trọng Đại M
  • NT 8 Nguyễn Trọng Hoàng M
  • JA 11 J. Abdumuminov M
  • NH 28 Nguyễn Hoàng Đức M
  • C 7 Caique F
  • TN 9 Trần Ngọc Sơn
  • TT 29 Trương Tiến Anh M
สำรอง
  • NT 93 Nguyễn Thanh Bình
  • NV 68 Nguyễn Việt Phong
  • NM 20 Nhâm Mạnh Dũng
  • NH 22 Nguyễn Hữu Thắng
  • BD 88 Bùi Duy Thường
  • NX 1 Ngô Xuân Sơn
  • 92 Nguyễn Đức Hoàng Minh
  • DV 33 Dương Văn Hào
  • BQ 14 Bùi Quang Khải
  • PP 10 Pedro Paulo
โค้ช Trương Việt Hoàng
Kaya
แผน 4-1-4-1 · โค้ช G. Harvey
ตัวจริง
  • ZB 1 Z. Banzon G
  • SR 23 S. Rota D
  • MO 4 M. Omura D
  • SF 27 S. Felongco D
  • AM 44 A. Menzi D
  • FR 14 Fujii Ryo M
  • DD 21 D. De Bruycker M
  • MA 8 M. Angeles M
  • EG 9 E. Giganto M
  • KD 10 K. Daniels F
  • DH 20 D. Horikoshi M
สำรอง
  • JB 7 J. Bedic
  • FA 22 F. Arboleda
  • MC 15 M. Casambre
  • AA 17 A. Amita
  • JG 18 J. Gayoso
  • LC 25 L. Casas
  • CT 5 C. Tacusalme
  • JM 13 J. Melliza
โค้ช G. Harvey