← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

ยังไม่มีนัดพบกันก่อนหน้า

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 29'
    HD
    📺 Hong Duy Nguyen Phong
    VAR
  • 43'
    RG
    R. Grant (A. Hrustić)
    ประตู 0 - 1
ครึ่งหลัง
  • 46'
    NT
    🔄 Nguyễn Văn Toàn I
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tuấn Anh
  • 56'
    RM
    A. Mooy 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก R. McGree
  • 56'
    BS
    A. Behich 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก B. Smith
  • 63'
    PV
    🔄 Phạm Đức Huy
    เปลี่ยนตัว ออก Phan Văn Đức
  • 66'
    AT
    M. Duke 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก A. Taggart
  • 76'
    NT
    🔄 Nguyễn Thanh Bình
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Thành Chung
  • 76'
    NT
    🔄 Hà Đức Chinh
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tiến Linh
  • 78'
    AH
    J. Jeggo 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก A. Hrustić
  • 80'
    BT
    🔄 Hồ Tấn Tài
    เปลี่ยนตัว ออก Bùi Tiến Dũng

สถิติการแข่งขัน

เวียดนาม
สถิติ
ออสเตรเลีย
  • 30%
    ครองบอล
    70%
  • 11
    ยิงทั้งหมด
    6
  • 2
    ยิงเข้ากรอบ
    1
  • 4
    ยิงออกกรอบ
    4
  • 5
    ยิงถูกบล็อก
    1
  • 2
    มุม
    4
  • 10
    ฟาวล์
    10
  • 2
    ล้ำหน้า
    2
  • ใบเหลือง
  • ใบแดง
  • 0
    เซฟ
    2
  • 279
    ผ่านบอล
    640
  • 174
    ผ่านสำเร็จ
    538
  • 62%
    % ผ่านสำเร็จ
    84%
  • 5
    ยิงในเขตโทษ
    4
  • 6
    ยิงนอกเขตโทษ
    2
ออสเตรเลีย 4-2-3-1
แผนผังการเล่น
เวียดนาม 4-5-1
MR 1.Ryan
HS 19.Souttar
BS 3.Smith
TS 20.Sainsbury
RG 4.Grant
TR 23.Rogić
JI 22.Irvine
RM 14.McGree
AH 10.Hrustić
AM 11.Mabil
AT 9.Taggart
ĐV 23.Lâm
NT 16.Chung
NP 7.Duy
BT 4.Dũng
QN 3.Hải
NH 14.Đức
PV 20.Đức
NQ 19.Hải
NT 11.Anh
NT 8.Hoàng
NT 22.Linh

รายชื่อผู้เล่น 4-5-1 vs 4-2-3-1

Vietnam
แผน 4-5-1 · โค้ช Park Hang-Seo
ตัวจริง
  • ĐV 23 Đặng Văn Lâm G
  • QN 3 Quế Ngọc Hải D
  • BT 4 Bùi Tiến Dũng D
  • NP 7 Nguyễn Phong Hồng Duy D
  • NT 16 Nguyễn Thành Chung D
  • NT 8 Nguyễn Trọng Hoàng M
  • NT 11 Nguyễn Tuấn Anh M
  • NQ 19 Nguyễn Quang Hải M
  • PV 20 Phan Văn Đức M
  • NH 14 Nguyễn Hoàng Đức M
  • NT 22 Nguyễn Tiến Linh F
สำรอง
  • NV 9 Nguyễn Văn Toàn I
  • 15 Phạm Đức Huy
  • NT 5 Nguyễn Thanh Bình
  • 18 Hà Đức Chinh
  • HT 13 Hồ Tấn Tài
  • PT 10 Phạm Tuấn Hải
  • LX 6 Lương Xuân Trường
  • BH 2 Bùi Hoàng Việt Anh
  • VV 17 Vũ Văn Thanh
  • TV 21 Trần Văn Kiên
  • NV 12 Nguyễn Văn Toản II
  • BT 1 Bùi Tấn Trường
โค้ช Park Hang-Seo
Australia
แผน 4-2-3-1 · โค้ช G. Arnold
ตัวจริง
  • MR 1 M. Ryan G
  • RG 4 R. Grant D
  • TS 20 T. Sainsbury D
  • BS 3 B. Smith D
  • HS 19 H. Souttar D
  • JI 22 J. Irvine M
  • TR 23 T. Rogić M
  • AM 11 A. Mabil M
  • AH 10 A. Hrustić M
  • RM 14 R. McGree M
  • AT 9 A. Taggart F
สำรอง
  • AM 13 A. Mooy
  • AB 16 A. Behich
  • MD 15 M. Duke
  • JJ 7 J. Jeggo
  • DG 17 D. Genreau
  • RM 5 R. McGowan
  • BW 8 B. Wright
  • DV 18 D. Vuković
  • DA 21 D. Arzani
  • CE 6 C. Elder
  • LT 12 L. Thomas
  • MD 2 M. Degenek
โค้ช G. Arnold