← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

1
ชนะ ญี่ปุ่น
0
เสมอ
0
ชนะ เวียดนาม

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 19'
    NT
    Nguyễn Thanh Bình (Nguyễn Công Phượng)
    ประตู 0 - 1
ครึ่งหลัง
  • 46'
    RH
    🔄 J. Ito
    เปลี่ยนตัว ออก R. Hatate
  • 49'
    GS
    🟨 Gaku Shibasaki
    ใบเหลือง
  • 54'
    MY
    M. Yoshida
    ประตู 1 - 1
  • 58'
    NC
    Hà Đức Chinh 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Công Phượng
  • 61'
    TK
    🔄 T. Minamino
    เปลี่ยนตัว ออก T. Kubo
  • 61'
    GS
    🔄 A. Tanaka
    เปลี่ยนตัว ออก G. Shibasaki
  • 61'
    GH
    🔄 H. Morita
    เปลี่ยนตัว ออก G. Haraguchi
  • 66'
    NT
    Nguyễn Đức Chiến 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tuấn Anh
  • 72'
    AT
    📺 Ao Tanaka
    VAR
  • 90+2'
    CH
    Chinh Ha Duc 🟨
    ใบเหลือง
  • 90'
    TN
    Đặng Văn Lâm 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Trần Nguyên Mạnh

สถิติการแข่งขัน

ญี่ปุ่น
สถิติ
เวียดนาม
  • 72%
    ครองบอล
    28%
  • 24
    ยิงทั้งหมด
    1
  • 8
    ยิงเข้ากรอบ
    1
  • 12
    ยิงออกกรอบ
    0
  • 4
    ยิงถูกบล็อก
    0
  • 6
    มุม
    2
  • 14
    ฟาวล์
    7
  • 3
    ล้ำหน้า
    1
  • 1
    ใบเหลือง
    1
  • ใบแดง
  • 0
    เซฟ
    7
  • 712
    ผ่านบอล
    277
  • 620
    ผ่านสำเร็จ
    178
  • 87%
    % ผ่านสำเร็จ
    64%
  • 17
    ยิงในเขตโทษ
    1
  • 7
    ยิงนอกเขตโทษ
    0
เวียดนาม 5-4-1
แผนผังการเล่น
ญี่ปุ่น 4-3-3
TN 23.Mạnh
NT 11.Anh
NT 14.Bình
BH 5.Anh
HT 13.Tài
QN 3.Hải
NC 10.Phượng
ĐH 8.Dũng
VV 17.Thanh
NQ 19.Hải
PT 6.Hải
EK 1.Kawashima
MY 16.Yamane
YN 20.Nakayama
ST 3.Taniguchi
MY 22.Yoshida
TK 11.Kubo
GS 7.Shibasaki
GH 8.Haraguchi
AU 9.Ueda
KM 21.Mitoma
RH 15.Hatate

รายชื่อผู้เล่น 4-3-3 vs 5-4-1

Japan
แผน 4-3-3 · โค้ช H. Moriyasu
ตัวจริง
  • EK 1 E. Kawashima G
  • MY 22 M. Yoshida D
  • ST 3 S. Taniguchi D
  • YN 20 Y. Nakayama D
  • MY 16 M. Yamane D
  • GH 8 G. Haraguchi M
  • GS 7 G. Shibasaki M
  • TK 11 T. Kubo F
  • RH 15 R. Hatate M
  • KM 21 K. Mitoma F
  • AU 9 A. Ueda F
สำรอง
  • JI 14 J. Ito
  • TM 10 T. Minamino
  • AT 17 A. Tanaka
  • HM 13 H. Morita
  • KT 4 K. Tani
  • SG 12 S. Gonda
  • TA 18 T. Asano
  • YN 5 Y. Nagatomo
  • NU 2 N. Ueda
  • SS 19 S. Sasaki
  • DH 6 D. Hayashi
  • DS 23 D. Schmidt
โค้ช H. Moriyasu
Vietnam
แผน 5-4-1 · โค้ช Park Hang-Seo
ตัวจริง
  • TN 23 Trần Nguyên Mạnh G
  • QN 3 Quế Ngọc Hải D
  • HT 13 Hồ Tấn Tài D
  • BH 5 Bùi Hoàng Việt Anh D
  • NT 14 Nguyễn Thanh Bình D
  • NT 11 Nguyễn Tuấn Anh M
  • NQ 19 Nguyễn Quang Hải M
  • VV 17 Vũ Văn Thanh D
  • ĐH 8 Đỗ Hùng Dũng
  • NC 10 Nguyễn Công Phượng F
  • PT 6 Phạm Tuấn Hải M
สำรอง
  • 18 Hà Đức Chinh
  • 15 Nguyễn Đức Chiến
  • ĐV 12 Đặng Văn Lâm
  • SA 21 Schmidt Adriano
  • NV 9 Nguyễn Văn Toàn
  • BT 1 Bùi Tấn Trường
  • ĐT 7 Đỗ Thanh Thịnh
  • LC 20 Lý Công Hoàng Anh
  • ĐV 4 Đào Văn Nam
โค้ช Park Hang-Seo