← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

ยังไม่มีนัดพบกันก่อนหน้า

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 5'
    TA
    🟨 T. A. Nguyen
    ใบเหลือง
  • 14'
    CS
    C. Songkrasin
    ประตู 0 - 1
  • 23'
    CS
    C. Songkrasin (S. Yooyen)
    ประตู 0 - 2
  • 26'
    TB
    T. Bunmathan 🟨
    ใบเหลือง
  • 34'
    NW
    N. Weerawatnodom 🟨
    ใบเหลือง
  • 38'
    NQ
    🟨 Nguyen Quang Hai
    ใบเหลือง
  • 43'
    VV
    🟨 V. Vu
    ใบเหลือง
  • 43'
    CB
    C. Budprom 🟨
    ใบเหลือง
ครึ่งหลัง
  • 46'
    NT
    🔄 Phan Văn Đức
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tuấn Anh
  • 46'
    NV
    🔄 Nguyễn Tiến Linh
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Văn Toàn
  • 46'
    TS
    T. Puangjan 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก T. Suengchitthawon
  • 58'
    NC
    🔄 Hà Đức Chinh
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Công Phượng
  • 62'
    SS
    S. Chaided 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก S. Sarachat
  • 76'
    VV
    🔄 Hồ Tấn Tài
    เปลี่ยนตัว ออก Vũ Văn Thanh
  • 77'
    TD
    W. Kanitsribumphen 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก T. Dangda
  • 84'
    ĐD
    🔄 Phạm Xuân Mạnh
    เปลี่ยนตัว ออก Đỗ Duy Mạnh
  • 87'
    KK
    K. Kaman 🟨
    ใบเหลือง
  • 88'
    NW
    T. Do 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก N. Weerawatnodom
  • 88'
    CS
    W. Pomphan 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก C. Songkrasin

สถิติการแข่งขัน

ยังไม่มีข้อมูล

รายชื่อผู้เล่น

Vietnam
เหย้า · โค้ช Park Hang-Seo
ตัวจริง
  • TN 23 Trần Nguyên Mạnh
  • QN 3 Quế Ngọc Hải
  • NP 7 Nguyễn Phong Hồng Duy
  • ĐD 2 Đỗ Duy Mạnh
  • NT 16 Nguyễn Thành Chung
  • NT 11 Nguyễn Tuấn Anh
  • NQ 19 Nguyễn Quang Hải
  • VV 17 Vũ Văn Thanh
  • NH 14 Nguyễn Hoàng Đức
  • NC 10 Nguyễn Công Phượng
  • NV 9 Nguyễn Văn Toàn
สำรอง
  • PV 20 Phan Văn Đức
  • NT 22 Nguyễn Tiến Linh
  • 18 Hà Đức Chinh
  • HT 13 Hồ Tấn Tài
  • PX 5 Phạm Xuân Mạnh
  • LV 27 Lê Văn Xuân
  • TM 8 Trần Minh Vương
  • 15 Phạm Đức Huy
  • BT 1 Bùi Tấn Trường
  • BH 26 Bùi Hoàng Việt Anh
  • LX 6 Lương Xuân Trường
  • NT 24 Nguyễn Thanh Bình
โค้ช Park Hang-Seo
Thailand
เยือน · โค้ช Alexandré Pölking
ตัวจริง
  • CB 20 C. Budprom
  • TB 3 T. Bunmathan
  • MB 4 M. Bihr
  • NW 15 N. Weerawatnodom
  • CS 18 C. Songkrasin
  • SY 6 S. Yooyen
  • PS 16 P. Sukjitthammakul
  • SS 7 S. Sarachat
  • KK 26 K. Kaman
  • TS 12 T. Suengchitthawon
  • TD 10 T. Dangda
สำรอง
  • TP 8 T. Puangjan
  • SC 22 S. Chaided
  • WK 24 W. Kanitsribumphen
  • TD 19 T. Do
  • WP 27 W. Pomphan
  • PC 14 P. Charoenrattanapirom
  • BP 11 B. Phala
  • PR 13 P. Roller
  • AK 9 A. Kraisorn
  • ED 5 E. Dolah
  • SS 2 S. Singmui
  • ST 23 S. Tedsungnoen
โค้ช Alexandré Pölking