ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)
เวียดนาม
เจ้าบ้าน
LLLLL
L
3-1
→
L
3-2
→
L
0-1
→
L
3-1
→
L
3-2
→
Oman vs
เวียดนาม
12 ต.ค. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
จีน vs
เวียดนาม
8 ต.ค. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
เวียดนาม vs
ออสเตรเลีย
7 ก.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ซาอุดีอาระเบีย vs
เวียดนาม
3 ก.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
สหรัฐอาหรับเอมิเรตส์ vs
เวียดนาม
15 มิ.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
เวียดนาม
เจ้าบ้าน
LW
เวียดนาม
เจ้าบ้าน
LLLLW
L
3-1
→
L
3-2
→
L
3-1
→
L
3-2
→
W
1-2
→
Oman vs
เวียดนาม
12 ต.ค. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
จีน vs
เวียดนาม
8 ต.ค. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ซาอุดีอาระเบีย vs
เวียดนาม
3 ก.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
สหรัฐอาหรับเอมิเรตส์ vs
เวียดนาม
15 มิ.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
มาเลเซีย vs
เวียดนาม
11 มิ.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ญี่ปุ่น
ทีมเยือน
WLWLW
W
2-1
→
L
1-0
→
W
0-1
→
L
0-1
→
W
5-1
→
ญี่ปุ่น vs
ออสเตรเลีย
12 ต.ค. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ซาอุดีอาระเบีย vs
ญี่ปุ่น
8 ต.ค. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
จีน vs
ญี่ปุ่น
7 ก.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ญี่ปุ่น vs
Oman
2 ก.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ญี่ปุ่น vs
คีร์กีซสถาน
15 มิ.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ญี่ปุ่น
ทีมเยือน
WLWWW
W
2-1
→
L
0-1
→
W
5-1
→
W
1-0
→
W
4-1
→
ญี่ปุ่น vs
ออสเตรเลีย
12 ต.ค. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ญี่ปุ่น vs
Oman
2 ก.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ญี่ปุ่น vs
คีร์กีซสถาน
15 มิ.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
ญี่ปุ่น vs
เซอร์เบีย
11 มิ.ย. 2021 · อุ่นเครื่องทีมชาติ
ญี่ปุ่น vs
Tajikistan
7 มิ.ย. 2021 · World คัพ - Qualification Asia
เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด
ยังไม่มีนัดพบกันก่อนหน้า
เหตุการณ์ในเกม
ครึ่งแรก
-
7'NT
🟨 Nguyễn Tuấn Anhใบเหลือง -
17'JI
J. Ito (T. Minamino) ⚽ประตู 0 - 1 -
44'JI
Junya Ito 📺VAR
ครึ่งหลัง
-
46'NT
🔄 Phan Văn Đứcเปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tuấn Anh -
63'TM
T. Asano 🔄เปลี่ยนตัว ออก T. Minamino -
63'YN
Y. Nakayama 🔄เปลี่ยนตัว ออก Y. Nagatomo -
72'NC
🔄 Nguyễn Văn Toànเปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Công Phượng -
75'YŌ
G. Shibasaki 🔄เปลี่ยนตัว ออก Y. Ōsako -
75'AT
K. Furuhashi 🔄เปลี่ยนตัว ออก A. Tanaka -
84'BT
🔄 Nguyễn Thành Chungเปลี่ยนตัว ออก Bùi Tiến Dũng -
84'PV
🔄 Lương Xuân Trườngเปลี่ยนตัว ออก Phan Văn Đức -
86'HM
Hidemasa Morita 🟨ใบเหลือง -
87'NT
🔄 Hà Đức Chinhเปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tiến Linh -
88'HM
G. Haraguchi 🔄เปลี่ยนตัว ออก H. Morita
สถิติการแข่งขัน
ญี่ปุ่น
-
33%ครองบอล67%
-
6ยิงทั้งหมด13
-
1ยิงเข้ากรอบ5
-
4ยิงออกกรอบ6
-
1ยิงถูกบล็อก2
-
2มุม6
-
10ฟาวล์14
-
1ล้ำหน้า3
-
1ใบเหลือง1
-
—ใบแดง—
-
4เซฟ1
-
287ผ่านบอล559
-
197ผ่านสำเร็จ463
-
69%% ผ่านสำเร็จ83%
-
0ยิงในเขตโทษ10
-
6ยิงนอกเขตโทษ3
ญี่ปุ่น 4-4-2
แผนผังการเล่น
เวียดนาม 3-4-3
SG
12.Gonda
MY
2.Yamane
TT
16.Tomiyasu
YN
5.Nagatomo
MY
22.Yoshida
YŌ
15.Ōsako
HM
13.Morita
AT
17.Tanaka
WE
6.Endo
JI
14.Ito
TM
10.Minamino
BT
1.Trường
NP
7.Duy
BT
4.Dũng
QN
3.Hải
VV
17.Thanh
NQ
19.Hải
NT
11.Anh
ĐD
2.Mạnh
NT
22.Linh
NC
10.Phượng
NH
14.Đức
รายชื่อผู้เล่น 3-4-3 vs 4-4-2
Vietnam
แผน 3-4-3 · โค้ช Park Hang-Seo
ตัวจริง
-
BT
1
Bùi Tấn Trường
G
-
QN
3
Quế Ngọc Hải
D
-
BT
4
Bùi Tiến Dũng
D
-
NP
7
Nguyễn Phong Hồng Duy
M
-
ĐD
2
Đỗ Duy Mạnh
D
-
NT
11
Nguyễn Tuấn Anh
M
-
NQ
19
Nguyễn Quang Hải
F
-
VV
17
Vũ Văn Thanh
M
-
NH
14
Nguyễn Hoàng Đức
M
-
NC
10
Nguyễn Công Phượng
F
-
NT
22
Nguyễn Tiến Linh
F
สำรอง
-
PV
20
Phan Văn Đức
-
NV
9
Nguyễn Văn Toàn
-
NT
16
Nguyễn Thành Chung
-
LX
6
Lương Xuân Trường
-
HĐ
18
Hà Đức Chinh
-
HT
13
Hồ Tấn Tài
-
NT
21
Nguyễn Thanh Bình
-
TN
23
Trần Nguyên Mạnh
-
LV
8
Lê Văn Xuân
-
PX
5
Phạm Xuân Mạnh
-
NV
12
Nguyễn Văn Hoàng
-
PĐ
15
Phạm Đức Huy
Japan
แผน 4-4-2 · โค้ช H. Moriyasu
ตัวจริง
-
SG
12
S. Gonda
G
-
MY
22
M. Yoshida
D
-
YN
5
Y. Nagatomo
D
-
TT
16
T. Tomiyasu
D
-
MY
2
M. Yamane
D
-
WE
6
W. Endo
M
-
AT
17
A. Tanaka
M
-
HM
13
H. Morita
M
-
YŌ
15
Y. Ōsako
F
-
TM
10
T. Minamino
M
-
JI
14
J. Ito
F
สำรอง
-
TA
18
T. Asano
-
YN
20
Y. Nakayama
-
GS
7
G. Shibasaki
-
KF
11
K. Furuhashi
-
GH
8
G. Haraguchi
-
EK
1
E. Kawashima
-
KM
19
K. Mitoma
-
SM
3
S. Muroya
-
RD
21
R. Dōan
-
KT
23
K. Tani
-
DK
9
D. Kamada
-
KI
4
K. Itakura