← กลับหน้าแรก

ผลงานย้อนหลัง (ก่อนนัดนี้)

เฮดทูเฮด (H2H) · 5 นัดล่าสุด

ยังไม่มีนัดพบกันก่อนหน้า

เหตุการณ์ในเกม

ครึ่งแรก
  • 7'
    NT
    🟨 Nguyễn Tuấn Anh
    ใบเหลือง
  • 17'
    JI
    J. Ito (T. Minamino)
    ประตู 0 - 1
  • 44'
    JI
    Junya Ito 📺
    VAR
ครึ่งหลัง
  • 46'
    NT
    🔄 Phan Văn Đức
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tuấn Anh
  • 63'
    TM
    T. Asano 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก T. Minamino
  • 63'
    YN
    Y. Nakayama 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Y. Nagatomo
  • 72'
    NC
    🔄 Nguyễn Văn Toàn
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Công Phượng
  • 75'
    G. Shibasaki 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก Y. Ōsako
  • 75'
    AT
    K. Furuhashi 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก A. Tanaka
  • 84'
    BT
    🔄 Nguyễn Thành Chung
    เปลี่ยนตัว ออก Bùi Tiến Dũng
  • 84'
    PV
    🔄 Lương Xuân Trường
    เปลี่ยนตัว ออก Phan Văn Đức
  • 86'
    HM
    Hidemasa Morita 🟨
    ใบเหลือง
  • 87'
    NT
    🔄 Hà Đức Chinh
    เปลี่ยนตัว ออก Nguyễn Tiến Linh
  • 88'
    HM
    G. Haraguchi 🔄
    เปลี่ยนตัว ออก H. Morita

สถิติการแข่งขัน

เวียดนาม
สถิติ
ญี่ปุ่น
  • 33%
    ครองบอล
    67%
  • 6
    ยิงทั้งหมด
    13
  • 1
    ยิงเข้ากรอบ
    5
  • 4
    ยิงออกกรอบ
    6
  • 1
    ยิงถูกบล็อก
    2
  • 2
    มุม
    6
  • 10
    ฟาวล์
    14
  • 1
    ล้ำหน้า
    3
  • 1
    ใบเหลือง
    1
  • ใบแดง
  • 4
    เซฟ
    1
  • 287
    ผ่านบอล
    559
  • 197
    ผ่านสำเร็จ
    463
  • 69%
    % ผ่านสำเร็จ
    83%
  • 0
    ยิงในเขตโทษ
    10
  • 6
    ยิงนอกเขตโทษ
    3
ญี่ปุ่น 4-4-2
แผนผังการเล่น
เวียดนาม 3-4-3
SG 12.Gonda
MY 2.Yamane
TT 16.Tomiyasu
YN 5.Nagatomo
MY 22.Yoshida
15.Ōsako
HM 13.Morita
AT 17.Tanaka
WE 6.Endo
JI 14.Ito
TM 10.Minamino
BT 1.Trường
NP 7.Duy
BT 4.Dũng
QN 3.Hải
VV 17.Thanh
NQ 19.Hải
NT 11.Anh
ĐD 2.Mạnh
NT 22.Linh
NC 10.Phượng
NH 14.Đức

รายชื่อผู้เล่น 3-4-3 vs 4-4-2

Vietnam
แผน 3-4-3 · โค้ช Park Hang-Seo
ตัวจริง
  • BT 1 Bùi Tấn Trường G
  • QN 3 Quế Ngọc Hải D
  • BT 4 Bùi Tiến Dũng D
  • NP 7 Nguyễn Phong Hồng Duy M
  • ĐD 2 Đỗ Duy Mạnh D
  • NT 11 Nguyễn Tuấn Anh M
  • NQ 19 Nguyễn Quang Hải F
  • VV 17 Vũ Văn Thanh M
  • NH 14 Nguyễn Hoàng Đức M
  • NC 10 Nguyễn Công Phượng F
  • NT 22 Nguyễn Tiến Linh F
สำรอง
  • PV 20 Phan Văn Đức
  • NV 9 Nguyễn Văn Toàn
  • NT 16 Nguyễn Thành Chung
  • LX 6 Lương Xuân Trường
  • 18 Hà Đức Chinh
  • HT 13 Hồ Tấn Tài
  • NT 21 Nguyễn Thanh Bình
  • TN 23 Trần Nguyên Mạnh
  • LV 8 Lê Văn Xuân
  • PX 5 Phạm Xuân Mạnh
  • NV 12 Nguyễn Văn Hoàng
  • 15 Phạm Đức Huy
โค้ช Park Hang-Seo
Japan
แผน 4-4-2 · โค้ช H. Moriyasu
ตัวจริง
  • SG 12 S. Gonda G
  • MY 22 M. Yoshida D
  • YN 5 Y. Nagatomo D
  • TT 16 T. Tomiyasu D
  • MY 2 M. Yamane D
  • WE 6 W. Endo M
  • AT 17 A. Tanaka M
  • HM 13 H. Morita M
  • 15 Y. Ōsako F
  • TM 10 T. Minamino M
  • JI 14 J. Ito F
สำรอง
  • TA 18 T. Asano
  • YN 20 Y. Nakayama
  • GS 7 G. Shibasaki
  • KF 11 K. Furuhashi
  • GH 8 G. Haraguchi
  • EK 1 E. Kawashima
  • KM 19 K. Mitoma
  • SM 3 S. Muroya
  • RD 21 R. Dōan
  • KT 23 K. Tani
  • DK 9 D. Kamada
  • KI 4 K. Itakura
โค้ช H. Moriyasu